Từ vựng
貝寄
かいよせ
vocabulary vocab word
gió tây đầu xuân (thường vào đêm 20 tháng 2 âm lịch)
gió thổi vỏ sò vào bờ
貝寄 貝寄 かいよせ gió tây đầu xuân (thường vào đêm 20 tháng 2 âm lịch), gió thổi vỏ sò vào bờ
Ý nghĩa
gió tây đầu xuân (thường vào đêm 20 tháng 2 âm lịch) và gió thổi vỏ sò vào bờ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0