Từ vựng
貝割菜
かいわりな
vocabulary vocab word
cải mầm cải dầu
mầm củ cải trắng
貝割菜 貝割菜-2 かいわりな cải mầm cải dầu, mầm củ cải trắng
Ý nghĩa
cải mầm cải dầu và mầm củ cải trắng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かいわりな
vocabulary vocab word
cải mầm cải dầu
mầm củ cải trắng