Từ vựng
豪華絢爛
ごうかけんらん
vocabulary vocab word
xa hoa lộng lẫy
tráng lệ
豪華絢爛 豪華絢爛 ごうかけんらん xa hoa lộng lẫy, tráng lệ
Ý nghĩa
xa hoa lộng lẫy và tráng lệ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ごうかけんらん
vocabulary vocab word
xa hoa lộng lẫy
tráng lệ