Từ vựng
豊潤
ほうじゅん
vocabulary vocab word
dồi dào
phong phú
chín muồi
êm dịu
豊潤 豊潤 ほうじゅん dồi dào, phong phú, chín muồi, êm dịu
Ý nghĩa
dồi dào phong phú chín muồi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほうじゅん
vocabulary vocab word
dồi dào
phong phú
chín muồi
êm dịu