Từ vựng
豆蒔き
まめまき
vocabulary vocab word
gieo hạt đậu
rắc đậu rang (để xua đuổi tà ma)
豆蒔き 豆蒔き まめまき gieo hạt đậu, rắc đậu rang (để xua đuổi tà ma)
Ý nghĩa
gieo hạt đậu và rắc đậu rang (để xua đuổi tà ma)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0