Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
護送
ごそう
vocabulary vocab word
hộ tống
đoàn hộ tống
護送
gosou
護送
護送
ごそう
hộ tống, đoàn hộ tống
ご
そ
う
護
送
ご
そ
う
護
送
ご
そ
う
護
送
Ý nghĩa
hộ tống
và
đoàn hộ tống
hộ tống, đoàn hộ tống
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
護送
hộ tống, đoàn hộ tống
ごそう
護
bảo vệ, giữ gìn
まも.る, ゴ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
蒦
đo lường, tính toán
はかり, ものさし, ワク
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
隻
tàu thuyền, chiếc (dùng để đếm tàu thuyền), cá...
セキ
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
送
hộ tống, gửi
おく.る, ソウ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
关
cửa ải biên giới, đóng lại, mối quan hệ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.