Từ vựng
譲受
ゆずりうけ
vocabulary vocab word
chuyển nhượng
thừa kế
譲受 譲受 ゆずりうけ chuyển nhượng, thừa kế
Ý nghĩa
chuyển nhượng và thừa kế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ゆずりうけ
vocabulary vocab word
chuyển nhượng
thừa kế