Từ vựng
證券
しょーけん
vocabulary vocab word
trái phiếu
hối phiếu
chứng chỉ
chứng khoán
證券 證券 しょーけん trái phiếu, hối phiếu, chứng chỉ, chứng khoán
Ý nghĩa
trái phiếu hối phiếu chứng chỉ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0