Kanji
證
kanji character
bằng chứng
chứng cứ
giấy chứng nhận
làm chứng
xác minh
bảo đảm
nhân chứng
證 kanji-證 bằng chứng, chứng cứ, giấy chứng nhận, làm chứng, xác minh, bảo đảm, nhân chứng
證
Ý nghĩa
bằng chứng chứng cứ giấy chứng nhận
Cách đọc
Kun'yomi
- あかし
On'yomi
- しょう けん trái phiếu
- しょう こ bằng chứng
- れい しょう minh họa
Luyện viết
Nét: 1/19