Từ vựng
例證
れいしょー
vocabulary vocab word
minh họa
thí dụ
ví dụ
例證 例證 れいしょー minh họa, thí dụ, ví dụ
Ý nghĩa
minh họa thí dụ và ví dụ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
れいしょー
vocabulary vocab word
minh họa
thí dụ
ví dụ