Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
證據
しょーこ
vocabulary vocab word
bằng chứng
chứng cứ
證據
shooko
證據
證據
しょーこ
bằng chứng, chứng cứ
しょ
う
こ
證
據
しょ
う
こ
證
據
しょ
う
こ
證
據
Ý nghĩa
bằng chứng
và
chứng cứ
bằng chứng, chứng cứ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
しょうこ
bằng chứng, chứng cứ
Phân tích thành phần
證據
bằng chứng, chứng cứ
しょうこ
證
bằng chứng, chứng cứ, giấy chứng nhận...
あかし, ショウ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
登
leo lên, trèo lên
のぼ.る, あ.がる, トウ
癶
bộ chấm lều (số 105)
ハツ
豆
đậu, đậu Hà Lan, người lùn
まめ, まめ-, トウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
據
chiếm giữ, chiếm hữu, căn cứ
よ.る, キョ, コ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
豦
lợn rừng, chiến đấu
やめない, キョ, ゴ
虍
vằn hổ, loang lổ, bộ thủ hổ (số 141)
コ
七
bảy
なな, なな.つ, シチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
豕
con lợn, con heo, bộ thủ thỉ (số 152)
シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.