Từ vựng
謹慎処分
きんしんしょぶん
vocabulary vocab word
hình thức đình chỉ công tác hoặc học tập
謹慎処分 謹慎処分 きんしんしょぶん hình thức đình chỉ công tác hoặc học tập
Ý nghĩa
hình thức đình chỉ công tác hoặc học tập
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0