Từ vựng
講じる
こうじる
vocabulary vocab word
thực hiện (các biện pháp)
xây dựng (kế hoạch)
giảng bài
đọc to
thảo luận
講じる 講じる こうじる thực hiện (các biện pháp), xây dựng (kế hoạch), giảng bài, đọc to, thảo luận
Ý nghĩa
thực hiện (các biện pháp) xây dựng (kế hoạch) giảng bài
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0