Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
謀計
ぼうけい
vocabulary vocab word
âm mưu
kế hoạch bí mật
謀計
boukei
謀計
謀計
ぼうけい
âm mưu, kế hoạch bí mật
ぼ
う
け
い
謀
計
ぼ
う
け
い
謀
計
ぼ
う
け
い
謀
計
Ý nghĩa
âm mưu
và
kế hoạch bí mật
âm mưu, kế hoạch bí mật
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
謀計
âm mưu, kế hoạch bí mật
ぼうけい
謀
âm mưu, lừa đảo, áp đặt...
はか.る, たばか.る, ボウ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
某
người nào đó, một người, một người nhất định...
それがし, なにがし, ボウ
甘
ngọt, dỗ dành, chiều chuộng...
あま.い, あま.える, カン
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
十
mười
とお, と, ジュウ
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
計
âm mưu, kế hoạch, mưu đồ...
はか.る, はか.らう, ケイ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.