Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
諸器械
しょきかい
vocabulary vocab word
các thiết bị khác nhau
諸器械
shokikai
諸器械
諸器械
しょきかい
các thiết bị khác nhau
しょ
き
か
い
諸
器
械
しょ
き
か
い
諸
器
械
しょ
き
か
い
諸
器
械
Ý nghĩa
các thiết bị khác nhau
các thiết bị khác nhau
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
諸器械
các thiết bị khác nhau
しょきかい
諸
nhiều loại, nhiều, một số...
もろ, ショ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
者
người, người nào đó
もの, シャ
耂
( 老 )
biến thể của bộ thủ 125
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
器
dụng cụ, bình chứa, vật đựng...
うつわ, キ
㗊
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
犬
chó
いぬ, いぬ-, ケン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
械
thiết bị, xiềng xích, máy móc...
かせ, カイ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
戒
điều răn
いまし.める, カイ
戈
kích, vũ khí, xe diễu hành lễ hội...
ほこ, ほこづくり, カ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
十
mười
とお, と, ジュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.