Từ vựng
諸器械
しょきかい
vocabulary vocab word
các thiết bị khác nhau
諸器械 諸器械 しょきかい các thiết bị khác nhau
Ý nghĩa
các thiết bị khác nhau
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しょきかい
vocabulary vocab word
các thiết bị khác nhau