Từ vựng
調理
ちょうり
vocabulary vocab word
nấu nướng
chế biến thực phẩm
調理 調理 ちょうり nấu nướng, chế biến thực phẩm
Ý nghĩa
nấu nướng và chế biến thực phẩm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょうり
vocabulary vocab word
nấu nướng
chế biến thực phẩm