Từ vựng
調査
ちょうさ
vocabulary vocab word
cuộc điều tra
sự kiểm tra
cuộc thẩm vấn
cuộc thăm dò
khảo sát
調査 調査 ちょうさ cuộc điều tra, sự kiểm tra, cuộc thẩm vấn, cuộc thăm dò, khảo sát
Ý nghĩa
cuộc điều tra sự kiểm tra cuộc thẩm vấn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0