Từ vựng
読取り
よみとり
vocabulary vocab word
đọc (ví dụ: bằng máy quét)
読取り 読取り よみとり đọc (ví dụ: bằng máy quét)
Ý nghĩa
đọc (ví dụ: bằng máy quét)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
よみとり
vocabulary vocab word
đọc (ví dụ: bằng máy quét)