Từ vựng
誘電
ゆーでん
vocabulary vocab word
cảm ứng
điện cảm ứng
chất điện môi
cảm tính
誘電 誘電 ゆーでん cảm ứng, điện cảm ứng, chất điện môi, cảm tính
Ý nghĩa
cảm ứng điện cảm ứng chất điện môi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0