Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
誕生地
たんじょーち
vocabulary vocab word
nơi sinh
quê hương
誕生地
tanjoochi
誕生地
誕生地
たんじょーち
nơi sinh, quê hương
た
ん
じょ
う
ち
誕
生
地
た
ん
じょ
う
ち
誕
生
地
た
ん
じょ
う
ち
誕
生
地
Ý nghĩa
nơi sinh
và
quê hương
nơi sinh, quê hương
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
誕生地
nơi sinh, quê hương
たんじょうち
誕
sự ra đời, được sinh ra, sự suy giảm...
タン
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
延
kéo dài, giãn ra
の.びる, の.べる, エン
廴
bộ quai xước (bộ thứ 54), bộ kéo dài (bộ thứ 54)
イン
&CDP-8D62;
( CDP-8D62 )
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
生
cuộc sống, chính hiệu, sự ra đời
い.きる, い.かす, セイ
地
mặt đất, trái đất
チ, ジ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
也
là (cổ văn)
なり, か, ヤ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.