Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
誕生会
たんじょーかい
vocabulary vocab word
tiệc sinh nhật
誕生会
tanjookai
誕生会
誕生会
たんじょーかい
tiệc sinh nhật
た
ん
じょ
う
か
い
誕
生
会
た
ん
じょ
う
か
い
誕
生
会
た
ん
じょ
う
か
い
誕
生
会
Ý nghĩa
tiệc sinh nhật
tiệc sinh nhật
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
誕生会
tiệc sinh nhật
たんじょうかい
誕
sự ra đời, được sinh ra, sự suy giảm...
タン
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
延
kéo dài, giãn ra
の.びる, の.べる, エン
廴
bộ quai xước (bộ thứ 54), bộ kéo dài (bộ thứ 54)
イン
&CDP-8D62;
( CDP-8D62 )
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
生
cuộc sống, chính hiệu, sự ra đời
い.きる, い.かす, セイ
会
cuộc họp, gặp gỡ, bữa tiệc...
あ.う, あ.わせる, カイ
𠆢
( 人 )
云
nói
い.う, ここに, ウン
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.