Từ vựng
詳細地図
しょーさいちず
vocabulary vocab word
bản đồ tỷ lệ lớn
bản đồ chi tiết
詳細地図 詳細地図 しょーさいちず bản đồ tỷ lệ lớn, bản đồ chi tiết
Ý nghĩa
bản đồ tỷ lệ lớn và bản đồ chi tiết
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しょーさいちず
vocabulary vocab word
bản đồ tỷ lệ lớn
bản đồ chi tiết