Kanji
詳
kanji character
chi tiết
đầy đủ
tỉ mỉ
chính xác
thông thạo
詳 kanji-詳 chi tiết, đầy đủ, tỉ mỉ, chính xác, thông thạo
詳
Ý nghĩa
chi tiết đầy đủ tỉ mỉ
Cách đọc
Kun'yomi
- くわしい
- つまびらか
On'yomi
- しょう さい chi tiết
- しょう ほう báo cáo chi tiết
- ふ しょう không rõ
Luyện viết
Nét: 1/13
Từ phổ biến
-
詳 しいchi tiết, đầy đủ, tỉ mỉ... -
詳 細 chi tiết, cụ thể, tỉ mỉ... -
詳 報 báo cáo chi tiết, báo cáo đầy đủ, chi tiết... -
不 詳 không rõ, không xác định, không chỉ định -
詳 述 giải thích chi tiết -
詳 しくchi tiết, đầy đủ, tỉ mỉ... -
詳 解 giải thích chi tiết -
詳 説 giải thích chi tiết -
詳 密 tỉ mỉ, chi tiết, công phu -
詳 論 giải thích chi tiết, thảo luận đầy đủ -
詳 伝 tiểu sử chi tiết -
詳 言 giải thích chi tiết -
詳 記 mô tả chi tiết -
詳 注 chú giải chi tiết, ghi chú đầy đủ -
詳 註 chú giải chi tiết, ghi chú đầy đủ -
詳 録 bản ghi chi tiết -
詳 察 quan sát cẩn thận -
詳 らかchi tiết, rõ ràng -
詳 査 xem xét kỹ lưỡng -
詳 略 chi tiết và tóm tắt -
未 詳 không rõ, chưa xác định -
詳 しくはđể biết thêm chi tiết, để có thêm thông tin -
詳 伝 社 Nhà xuất bản Shoudensha -
詳 らかでないkhông rõ -
詳 細 情 報 thông tin chi tiết -
詳 細 設 計 thiết kế chi tiết -
詳 細 説 明 giải thích chi tiết -
詳 細 設 定 cài đặt nâng cao -
詳 細 地 図 bản đồ tỷ lệ lớn, bản đồ chi tiết -
作 者 未 詳 khuyết danh, không rõ tác giả