Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
詳解
しょうかい
vocabulary vocab word
giải thích chi tiết
詳解
shoukai
詳解
詳解
しょうかい
giải thích chi tiết
しょ
う
か
い
詳
解
しょ
う
か
い
詳
解
しょ
う
か
い
詳
解
Ý nghĩa
giải thích chi tiết
giải thích chi tiết
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
詳解
giải thích chi tiết
しょうかい
詳
chi tiết, đầy đủ, tỉ mỉ...
くわ.しい, つまび.らか, ショウ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
羊
cừu
ひつじ, ヨウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
解
tháo gỡ, ghi chú, chìa khóa...
と.く, と.かす, カイ
𧣈
角
góc, góc cạnh, vuông...
かど, つの, カク
𠂊
( 勹 )
牛
con bò
うし, ギュウ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.