Từ vựng
詳しく
くわしく
vocabulary vocab word
chi tiết
đầy đủ
tỉ mỉ
dài dòng
詳しく 詳しく くわしく chi tiết, đầy đủ, tỉ mỉ, dài dòng
Ý nghĩa
chi tiết đầy đủ tỉ mỉ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くわしく
vocabulary vocab word
chi tiết
đầy đủ
tỉ mỉ
dài dòng