Từ vựng
詳細説明
しょーさいせつめい
vocabulary vocab word
giải thích chi tiết
詳細説明 詳細説明 しょーさいせつめい giải thích chi tiết
Ý nghĩa
giải thích chi tiết
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しょーさいせつめい
vocabulary vocab word
giải thích chi tiết