Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
証拠
しょうこ
vocabulary vocab word
bằng chứng
chứng cứ
証拠
shouko
証拠
証拠
しょうこ
bằng chứng, chứng cứ
しょ
う
こ
証
拠
しょ
う
こ
証
拠
しょ
う
こ
証
拠
Ý nghĩa
bằng chứng
và
chứng cứ
bằng chứng, chứng cứ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
しょうこ
bằng chứng, chứng cứ
Phân tích thành phần
証拠
bằng chứng, chứng cứ
しょうこ
証
bằng chứng, chứng cứ, giấy chứng nhận
あかし, ショウ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
正
đúng, công lý, chính nghĩa...
ただ.しい, ただ.す, セイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
拠
điểm tựa, dựa trên, tuân theo...
よ.る, キョ, コ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
処
xử lý, quản lý, giải quyết...
ところ, -こ, ショ
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.