Từ vựng
訛称
かしょー
vocabulary vocab word
sự biến dạng (của từ hoặc cách diễn đạt)
dạng bị biến đổi
訛称 訛称 かしょー sự biến dạng (của từ hoặc cách diễn đạt), dạng bị biến đổi
Ý nghĩa
sự biến dạng (của từ hoặc cách diễn đạt) và dạng bị biến đổi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0