Từ vựng
計画的
けいかくてき
vocabulary vocab word
có kế hoạch
được lên lịch
có hệ thống
計画的 計画的 けいかくてき có kế hoạch, được lên lịch, có hệ thống
Ý nghĩa
có kế hoạch được lên lịch và có hệ thống
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けいかくてき
vocabulary vocab word
có kế hoạch
được lên lịch
có hệ thống