Từ vựng
言語中枢
げんごちゅうすう
vocabulary vocab word
trung tâm ngôn ngữ (não)
trung tâm ngôn ngữ
言語中枢 言語中枢 げんごちゅうすう trung tâm ngôn ngữ (não), trung tâm ngôn ngữ
Ý nghĩa
trung tâm ngôn ngữ (não) và trung tâm ngôn ngữ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0