Từ vựng
親孝行
おやこうこう
vocabulary vocab word
hiếu thảo
chăm sóc cha mẹ
phụng dưỡng cha mẹ
親孝行 親孝行 おやこうこう hiếu thảo, chăm sóc cha mẹ, phụng dưỡng cha mẹ
Ý nghĩa
hiếu thảo chăm sóc cha mẹ và phụng dưỡng cha mẹ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0