Từ vựng
規矩準縄
きくじゅんじょう
vocabulary vocab word
quy tắc và tiêu chuẩn
chuẩn mực
tiêu chí
規矩準縄 規矩準縄 きくじゅんじょう quy tắc và tiêu chuẩn, chuẩn mực, tiêu chí
Ý nghĩa
quy tắc và tiêu chuẩn chuẩn mực và tiêu chí
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0