Từ vựng
規則的
きそくてき
vocabulary vocab word
có hệ thống
đều đặn
theo thói quen
規則的 規則的 きそくてき có hệ thống, đều đặn, theo thói quen
Ý nghĩa
có hệ thống đều đặn và theo thói quen
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きそくてき
vocabulary vocab word
có hệ thống
đều đặn
theo thói quen