Từ vựng
覇業
はぎょう
vocabulary vocab word
sự thống trị
quyền bá chủ
覇業 覇業 はぎょう sự thống trị, quyền bá chủ
Ý nghĩa
sự thống trị và quyền bá chủ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はぎょう
vocabulary vocab word
sự thống trị
quyền bá chủ