Từ vựng
褒め殺す
ほめごろす
vocabulary vocab word
khen ngợi và chỉ trích một cách thái quá
褒め殺す 褒め殺す ほめごろす khen ngợi và chỉ trích một cách thái quá
Ý nghĩa
khen ngợi và chỉ trích một cách thái quá
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ほめごろす
vocabulary vocab word
khen ngợi và chỉ trích một cách thái quá