Từ vựng
褒め合い
ほめあい
vocabulary vocab word
chiến thuật tâng bốc lẫn nhau
褒め合い 褒め合い ほめあい chiến thuật tâng bốc lẫn nhau
Ý nghĩa
chiến thuật tâng bốc lẫn nhau
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ほめあい
vocabulary vocab word
chiến thuật tâng bốc lẫn nhau