Từ vựng
補正予算
ほせいよさん
vocabulary vocab word
ngân sách điều chỉnh
ngân sách bổ sung
補正予算 補正予算 ほせいよさん ngân sách điều chỉnh, ngân sách bổ sung
Ý nghĩa
ngân sách điều chỉnh và ngân sách bổ sung
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0