Từ vựng
裏拳
うらけん
vocabulary vocab word
cú đấm ngửa tay
cú chém ngửa tay
cú đấm lưng bàn tay (karate)
裏拳 裏拳 うらけん cú đấm ngửa tay, cú chém ngửa tay, cú đấm lưng bàn tay (karate)
Ý nghĩa
cú đấm ngửa tay cú chém ngửa tay và cú đấm lưng bàn tay (karate)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0