Từ vựng
裏帳簿
うらちょーぼ
vocabulary vocab word
sổ sách bí mật
bộ sổ sách thứ hai
裏帳簿 裏帳簿 うらちょーぼ sổ sách bí mật, bộ sổ sách thứ hai
Ý nghĩa
sổ sách bí mật và bộ sổ sách thứ hai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
うらちょーぼ
vocabulary vocab word
sổ sách bí mật
bộ sổ sách thứ hai