Từ vựng

裏垢

Ý nghĩa

tài khoản ẩn danh (trên mạng xã hội; dùng cùng với tài khoản chính) tài khoản bí mật

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.