Từ vựng
袂の露
たもとのつゆ
vocabulary vocab word
nước mắt thấm ướt tay áo
khóc như mưa
袂の露 袂の露 たもとのつゆ nước mắt thấm ướt tay áo, khóc như mưa
Ý nghĩa
nước mắt thấm ướt tay áo và khóc như mưa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たもとのつゆ
vocabulary vocab word
nước mắt thấm ướt tay áo
khóc như mưa