Từ vựng
衝き上げる
つきあげる
vocabulary vocab word
đẩy lên
ép buộc lên
quăng lên
gây sức ép lên cấp trên
bùng phát (cảm xúc
v.v.)
tràn ngập trong lòng
衝き上げる 衝き上げる つきあげる đẩy lên, ép buộc lên, quăng lên, gây sức ép lên cấp trên, bùng phát (cảm xúc, v.v.), tràn ngập trong lòng
Ý nghĩa
đẩy lên ép buộc lên quăng lên
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0