Từ vựng
街道
かいどう
vocabulary vocab word
đường cái lớn (đặc biệt là từ thời Edo)
đường chính
con đường thành công
lối đi (đến việc trở thành...)
tiểu khu (ở Trung Quốc)
街道 街道 かいどう đường cái lớn (đặc biệt là từ thời Edo), đường chính, con đường thành công, lối đi (đến việc trở thành...), tiểu khu (ở Trung Quốc)
Ý nghĩa
đường cái lớn (đặc biệt là từ thời Edo) đường chính con đường thành công
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0