Từ vựng
衒学者
げんがくしゃ
vocabulary vocab word
người cầu kỳ về học thuật
mọt sách
衒学者 衒学者 げんがくしゃ người cầu kỳ về học thuật, mọt sách
Ý nghĩa
người cầu kỳ về học thuật và mọt sách
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
げんがくしゃ
vocabulary vocab word
người cầu kỳ về học thuật
mọt sách