Từ vựng
行方を晦ます
ゆくえをくらます
vocabulary vocab word
biến mất
biến đi mất
bỏ trốn
lẩn trốn
行方を晦ます 行方を晦ます ゆくえをくらます biến mất, biến đi mất, bỏ trốn, lẩn trốn
Ý nghĩa
biến mất biến đi mất bỏ trốn
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0