Từ vựng
行幸
ぎょうこう
vocabulary vocab word
cuộc thị sát của hoàng đế
行幸 行幸 ぎょうこう cuộc thị sát của hoàng đế
Ý nghĩa
cuộc thị sát của hoàng đế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぎょうこう
vocabulary vocab word
cuộc thị sát của hoàng đế