Từ vựng
血吸い蛭
ちすいびる
vocabulary vocab word
Đỉa hút máu Nhật Bản (loài đỉa hút máu Hirudo nipponia)
血吸い蛭 血吸い蛭 ちすいびる Đỉa hút máu Nhật Bản (loài đỉa hút máu Hirudo nipponia)
Ý nghĩa
Đỉa hút máu Nhật Bản (loài đỉa hút máu Hirudo nipponia)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0