Từ vựng
蠅頭
よーとー
vocabulary vocab word
chữ nhỏ
chữ viết tí hon
nhỏ như đầu ruồi
lợi nhuận nhỏ
蠅頭 蠅頭 よーとー chữ nhỏ, chữ viết tí hon, nhỏ như đầu ruồi, lợi nhuận nhỏ
Ý nghĩa
chữ nhỏ chữ viết tí hon nhỏ như đầu ruồi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0