Từ vựng
蟻族
ありぞく
vocabulary vocab word
tộc kiến (những sinh viên đại học Trung Quốc tốt nghiệp không tìm được việc làm lương cao)
蟻族 蟻族 ありぞく tộc kiến (những sinh viên đại học Trung Quốc tốt nghiệp không tìm được việc làm lương cao)
Ý nghĩa
tộc kiến (những sinh viên đại học Trung Quốc tốt nghiệp không tìm được việc làm lương cao)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0