Từ vựng
融通無碍
ゆうずうむげ
vocabulary vocab word
tự do
không bị ràng buộc và linh hoạt
đa năng
dễ thích nghi
融通無碍 融通無碍 ゆうずうむげ tự do, không bị ràng buộc và linh hoạt, đa năng, dễ thích nghi
Ý nghĩa
tự do không bị ràng buộc và linh hoạt đa năng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0